quân đoàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tổ chức trong quân đội chính quy: Một đơn vị quân sự lớn, thường bao gồm nhiều sư đoàn và các đơn vị hỗ trợ trực thuộc, được chỉ huy bởi một sĩ quan cấp tướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân đoàn 1 được thành lập trong thời kỳ kháng chiến.
- Tư lệnh quân đoàn vừa ra chỉ thị mới cho toàn đơn vị.
- Họ phục vụ trong một quân đoàn thiết giáp tinh nhuệ.
Các cách sử dụng nâng cao
"biên chế của một quân đoàn": chỉ cơ cấu tổ chức, các đơn vị thành phần thuộc về một quân đoàn.
- Biên chế của quân đoàn này bao gồm hai sư đoàn bộ binh và một lữ đoàn pháo binh.
"tư lệnh quân đoàn": chức vụ chỉ huy cao nhất của một quân đoàn.
- Tư lệnh quân đoàn chịu trách nhiệm trước Bộ Tổng Tư lệnh.
Biến thể và từ liên quan
- Quân (dt): lính, đội quân.
- Đoàn (dt): một nhóm người có tổ chức.
- Sư đoàn (dt): đơn vị quân đội nhỏ hơn quân đoàn.
- Lữ đoàn (dt): đơn vị quân đội nhỏ hơn sư đoàn.
Từ đồng nghĩa
- Binh đoàn (dt): (từ cũ, ít dùng) đơn vị quân đội lớn.
- Đạo quân (dt): (thường dùng với nghĩa rộng hơn) một lực lượng quân sự lớn.
Ghi chú về cách dùng
- "Quân đoàn" là một thuật ngữ quân sự chính quy, thường chỉ xuất hiện trong văn bản, báo cáo hoặc phân tích chiến lược quân sự, ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với "đoàn quân", là cách gọi chung cho một đội quân đang hành quân hoặc một lực lượng.
- dt. Đơn vị tổ chức quân đội chính quy, trên sư đoàn.